Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǎn Zhuyin: ㄙㄢˇ Yueping: Guangdong: sam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糂字糂音糂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ