Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiǔ Zhuyin: ㄒㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: sau1
Minnan: siu、siú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糔字糔音糔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: juice
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǔ
Zhuyin: ㄒㄧㄡˇ
〔~溲〕用水调面粉,如“为稻粉,~~之以为酏。”