Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ Yueping: gaau2 Guangdong: gao2
Minnan: ká、kà、káu Chaozhou: ga2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:絞戾蟠委错絞絞字
Thành ngữ:岑牟單絞心如刀絞絞盡腦汁
Xiehouyu:伸脖子套絞索----送死伸脖子套絞索----尋死伸脖子套絞索----自己找死
Nghĩa tiếng Anh: twist, wring; intertwine; winch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ