Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: ōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:綄字綄音綄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to hate; crimson; to thread
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
古代一种测风仪,用鸡毛五两系于高竿顶上而成,故亦称“五两”。
Pinyin 2: huàn
Zhuyin: ㄏㄨㄢˋ
缠绕。
Pinyin 3: wàn
Zhuyin: ㄨㄢˋ
系。 绾