Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yùn Zhuyin: ㄩㄣˋ Yueping: Guangdong: wan6
Minnan: ūn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埽緷緷字緷音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔn
Zhuyin: ㄍㄨㄣˇ
古代帝王和上公所穿的礼服:“衣服~絻,尽有法度。” 衮
古代量词,用百根羽毛捆成的一束。
Pinyin 2: yùn
Zhuyin: ㄩㄣˋ
纬。