Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guā Zhuyin: ㄍㄨㄚ Yueping: Guangdong: gwaa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:一緺青緺緺字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: anciently, a blue-green ribbon attached as a seal
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guā
Zhuyin: ㄍㄨㄚ
紫青色的绶(丝)带 緺,绶紫青色。从糸,咼声。——《说文》<br>及其拜为二千石,佩青緺。——《史记·滑稽列传》
量词。古时女子头发一束为緺