Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: ying4 Guangdong: ying4
Minnan: êng、îⁿ Chaozhou: Tang: qiuɛng
Thứ tự nét:
Từ:交縈迴縈斜縈斡縈樊縈牽縈盤縈繞縈紆縈緹縈纏縈蘋縈縈絲縈迴縈塵縈帶縈唸縈懷
Thành ngữ:左縈右拂牽腸縈心魂牽夢縈
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: entangle, entwine, coil
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ