Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huǎng Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:縨字縨音縨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hubng ho r
Zhuyin:
罩在武士背上防箭的布织品(日本汉字)。