Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: màn Zhuyin: ㄇㄢˋ Yueping: maan6 Guangdong: man6
Minnan: bān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夏縵爛縵絡縵糾縵紕縵絢縵緹縵縵佈縵帛縵然縵立縵縵縵缯花縵都縵糾縵縵縵衚纓
Thành ngữ:天真爛縵綿綿不絕,縵縵奈何綿綿不絕,縵縵奈何緩歌縵舞
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: plain silk; simple, plain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: màn
Zhuyin: ㄇㄢˋ