Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yī Zhuyin: ㄧ Yueping: Guangdong: ji1
Minnan: è、i、ì Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:障繄繄字繄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: be; particle; sigh, alas
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yī
Zhuyin: ㄧ
(形声。从糸(mì),繄(yī)声。①本义:戟的套子。②句中、句首语气词)
惟;只 尔有母遗,繄我独无。——《左传》
是 君王之于越也,繄起死人而肉白骨也。——《国语》