Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: daan6
Minnan: tân、tān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:繵字繵音繵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
单衣。
束腰大带。
Pinyin 2: tán
Zhuyin: ㄊㄢˊ
绳索。
紫色。
Pinyin 3: chán
Zhuyin: ㄔㄢˊ