Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ Yueping: juk9 Guangdong: zug6
Minnan: sio̍k、sòa Chaozhou: sog8 Tang: ziok
Thứ tự nét:
Từ:似續假續後續嗣續存續尋續屬續延續引續手續承續持續接續撰續收續永續沃續相續
Thành ngữ:七斷八續東觀續史以夜續晝以索續組夜以續日存亡絕續存亡續絕截鶴續凫招魂續魄接續香煙斷凫續鶴斷弦再續斷手續玉斷斷續續斷斷續續斷竹續竹斷長續短斷鶴續凫
Xiehouyu:上山砍柴賣,下山買柴燒----多一道手續癩子當和尚----不費手續脫褲子放屁----多一道手續
Nghĩa tiếng Anh: continue, carry on; succeed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xù
Zhuyin: ㄒㄩˋ