Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: ying1 Guangdong: ying1
Minnan: eng、iaⁿ Chaozhou: Tang: *qiɛng
Thứ tự nét:
Từ:治纓走纓纓字
Thành ngữ:世代簪纓願受長纓戶列簪纓投筆請纓披發纓冠振纓中朝振纓公朝振纓王室無路請纓濯纓彈冠濯纓滄浪濯纓洗耳濯纓濯足濯足濯纓簪纓世族簪纓世胄簪纓之族簪纓門第
Xiehouyu:戴紅纓帽上樹----紅到頂上
Nghĩa tiếng Anh: a chin strap, tassel; to annoy, bother
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ