Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cái Zhuyin: ㄘㄞˊ Yueping: Guangdong: coi4
Minnan: chhâi、san Chaozhou: Tang: *dzhəi
Thứ tự nét:
Từ:乃纔却纔将纔恰纔纔兹纔则纔刚纔可纔属纔待纔恰纔方纔此纔然适纔
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: talent, ability; just, only
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cái
Zhuyin: ㄘㄞˊ
③~⑤。 才