Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: sī Zhuyin: ㄙ Yueping: Guangdong: mik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:纟字纟音纟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: silk; Kangxi radical 120
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sī
Zhuyin: ㄙ
(糹)用作偏旁。俗称“绞丝旁”。 糸