Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: miǎn Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ Yueping: min5 Guangdong: min5
Minnan: bián、biān Chaozhou: miêng2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冥缅回缅悠缅湮缅缅忆缅怀缅思缅惟缅想缅慕缅求缅渺缅然缅絶缅维缅缅缅腼缅诉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: distant, remote; think of
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: miǎn
Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ
(形声。从糸(mì),面声。本义:微丝)
同本义 缅,微丝也。——《说文》
缅甸的简称
遥远 举下缅也。——《谷梁传·庄公三年》<br>缅然引领南望。——《国语·楚语》
又如:缅然(遥远的样子);缅求(远求);缅渺(遥远的样子);缅远(久远;辽远;遥远);缅迈(远行)
尽貌 冀阙缅其堙尽。——潘岳《西征赋》
又如:缅述(尽情叙说,备叙)