Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gim1
Minnan: kiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:一缣廪缣束缣熟缣禀缣素缣织缣缃缣缣囊缣巾缣布缣帛缣彩缣楮缣简缣箱缣纶缣练
Thành ngữ:寸蹄尺缣尺幅寸缣断缣寸纸断缣尺楮断缣零璧
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fine silk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
(縑)
双丝的细绢:~素。~缃。~帛。