Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左中右结构
Pinyin: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: kit3
Minnan: khiat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夹缬林缬眼缬绞缬缬帛缬文缬晕缬林缬眼缬纹缬缬缬花缬芷缬草罗缬醉缬锦缬霞缬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: patterned silk; tie knot
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xié
Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ
中国古代的一种印染方法 缬,谓以丝缚缯染之,解丝成文曰缬也。——唐·玄应《一切经音义》
又如:缬帛(染印彩帛);夹缬(唐代的一种印花锦)
有花纹的丝织品 衣绫绮缬。——《魏书》
两颊红晕。亦泛指一般红晕 。如:缬纹(酒后脸上呈现的红晕);缬晕(红晕);缬林(秋季叶红,树林呈红色,故称。一般指枫林)