Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: waan4
Minnan: hiân、hōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:投缳缳诛缳首
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: noose; hang death; tie, bind
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
绳圈;绞索 缳,络也。——《广雅·释器》<br>虹蜺为缳。——扬雄《羽猎赋》
又如:缳首(以绳为圈,套在颈上加以勒杀。即绞刑);投缳自缢
以绳索相系绕。即网络 缳山于有牢。——《国语·齐语》。注:“绕也。”
又如:缳橐(笼络,囊括)