Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: wik9 Guangdong: wig6
Minnan: he̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:罭字罭音罭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: drag-net made of fine mesh
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
捕捉小鱼的细网 。通称“九罭” 彼鱼之罭,在彼河梁。——明·何景明《中林之棘》