Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:罼字罼音罼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
古代帝王的一种仪仗:“翠盖耀澄,~帟凝晨。”
a.捕捉禽兽的长柄网,如“振羽入罗~。”b.用长柄网捕捉,如“田、狩、~、弋,不听国政”。 毕