Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: qiǎng Zhuyin: ㄑㄧㄤˇ Yueping: keung5 Guangdong: kêng5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羟基羟胺羟字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hydroxide
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˇ
化学名词,氢氧(-OH)原子团。
羟基 由一个氢原子和一个氧原子组成的一价基-OH,它尤其具有氢氧化物、含氧酸、醇、甘醇、酚和半缩醛的特征