Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pī Zhuyin: ㄆㄧ Yueping: Guangdong: pei1
Minnan: phi、pho Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:离翍翍字翍音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pī
Zhuyin: ㄆㄧ
鸟张开羽毛的样子。
散开:“~桂椒,郁栘杨。” 披
Pinyin 2: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
羽。
Pinyin 3: pō
Zhuyin: ㄆㄛ
飞翔的样子。