Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: áo Zhuyin: ㄠˊ Yueping: Guangdong: ngou4
Minnan: Chaozhou: Tang: ngɑu
Thứ tự nét:
Từ:翺字翺音翺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: soar, roam
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: áo
Zhuyin: ㄠˊ