Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 耂 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: lǎo Zhuyin: ㄌㄠˇ Yueping: Guangdong: lou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耂字耂音耂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: variant of radical 125
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎo
Zhuyin: ㄌㄠˇ
用于偏旁部首。 老