Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong: toi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耘耛耛字耛音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sì
Zhuyin: ㄙˋ
犁上的铧。 枱
Pinyin 2: chí
Zhuyin: ㄔˊ
〔耘~〕除草。