Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huō Zhuyin: ㄏㄨㄛ Yueping: Guangdong: hap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耠子耠字耠音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: till, dig
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huō
Zhuyin: ㄏㄨㄛ
用耠子翻松土壤 。如:耠地