Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 耳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yà Zhuyin: ㄧㄚˋ Yueping: Guangdong: ngaat6
Minnan: gia̍t、gut Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:聐毛聐聒聐门髡聐髬聐
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yà
Zhuyin: ㄧㄚˋ
痴不能听。