Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 耳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǐ Zhuyin: ㄉㄧˇ Yueping: Guangdong: dai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:聜字聜音聜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐ
Zhuyin: ㄉㄧˇ
不听。
耳病。
Pinyin 2: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
听觉不灵敏。