Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 聿 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: yi6 Guangdong: yi6
Minnan: ī、īⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:习肄修肄教肄条肄校肄研肄素肄肄业肄习肄仪肄旧肄武肄治肄练肄诵芽肄讲肄诵肄
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: learn, practice, study; toil
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
学习;练习 兵官皆肄孙吴兵法。——《后汉书》
又如:肄业上庠(在京都学堂读书)
检阅,检查 。如:疑仪(古代王者因事举行祭祀,例须预习威仪,谓之“肄仪”)