Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fáng Zhuyin: ㄈㄤˊ Yueping: fong1 Guangdong: fong1
Minnan: hong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云肪截肪松肪熊肪肌肪脂肪鹅肪松肪酒脂肪肝脂肪酸
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: animal fat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fáng
Zhuyin: ㄈㄤˊ
脂肪 。动物组织的一部分,主要由充满油脂物质或油液物质的细胞所组成 窃见玉书,称美玉白如截肪。——曹丕《与钟大理书》
也特指动物腰部肥厚的油 脂在腰曰肪。——《文选》李善注引《通俗文》