Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhūn Zhuyin: ㄓㄨㄣ Yueping: jeun1 Guangdong: zên1
Minnan: tun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:肫切肫宏肫恳肫恻肫挚肫然肫笃肫肫肫诚胍肫膠肫黍肫肫肫煦煦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the gizzard of a fowl; honest, sincere
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhūn
Zhuyin: ㄓㄨㄣ
面颊 肫,面颊也。——《说文》<br>肫,俗谓之两颧也。——朱骏声《说文通训定声》
禽类的胃 。如:鸡肫;鹅肫
臀 胯大肫高,决片牛唇口,粗能饮村酒。——《刘知远诸宫调》
恳切,真挚 夫焉有所倚,肫肫其仁,渊渊其渊,浩浩其天。——《礼记·中庸》
又如:肫切(真诚恳切);肫宏(诚挚而宽宏);肫肫(诚恳);肫肫煦煦(形容恳挚而热忱)