Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ Yueping: Guangdong: bok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:豚胉胉字胉音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
牲体的两胁:“其实特豚,四鬄去蹄,两~脊肺。”