Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǐ Zhuyin: ㄗˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: cháiⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:胏石胏肝胏腑胏附凤胏麟脯
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: meat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǐ
Zhuyin: ㄗˇ
剩余的食物。
干肉;亦特指连骨的干肉。
Pinyin 2: fèi
Zhuyin: ㄈㄟˋ