Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dòng Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: dung3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛋白胨胨字胨音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of protein
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dòng
Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ
蛋白胨的简称 。由蛋白部分水解生成的各种衍生物之一