Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: liè Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: lyut3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脟圈脟字脟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: luán
Zhuyin: ㄌㄨㄢˊ
肋肉 脟,肋肉也。从肉,孚声。其骨曰肋。——《说文》
切成块的肉 尝一脟肉,而知一镬之味,一鼎之调。——《吕氏春秋·察今》 脔
切肉成块 脟割轮焠。——司马相如《子虚赋》