Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lei6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脷字脷音脷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) tongue
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
方言,牲畜的舌头。亦称“脷子”。