Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dào Zhuyin: ㄉㄠˋ Yueping: Guangdong: dou6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:艔字艔音艔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) boat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dào
Zhuyin: ㄉㄠˋ
方言,由机动船牵引的客船。亦称“拖艔”。带地名时,一般直接冠上地名:江门~。梧州~。
渡船。