Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lè Zhuyin: ㄌㄜˋ Yueping: Guangdong: lak6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萝艻艻字艻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lè
Zhuyin: ㄌㄜˋ
——“萝艻”(luólè):罗勒 萝艻,香菜也。——《玉篇》