Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: jik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芅字芅音芅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
〔铫(
y俹)~〕古书上说的一种植物,即猕猴桃。