Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: huā Zhuyin: ㄏㄨㄚ Yueping: Guangdong: faa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芲字芲音芲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flower
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lún
Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ
(菕)
古书上说的一种树。
Pinyin 2: huā
Zhuyin: ㄏㄨㄚ