Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ Yueping: Guangdong: gong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凄苀斗苀斗苀争妍
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
古书上说的一种草。