Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lap1
Minnan: li̍p Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:入苙铫苙苙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a pig-sty; a kind of medicinal plant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
猪圈:“如追放豚,既入其~。”
即“白芷”,一种药草。
Pinyin 2: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
〔白~〕古书上说的一种草。亦作“白及”。