Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bǐng Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: bing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苪吸苪歙苪陨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bright; shining, splendid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ
显明;显著。 炳
古书上说的一种草。