Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiú Zhuyin: ㄒㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: cau4
Minnan: siû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:野苬苬字苬音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiú
Zhuyin: ㄒㄧㄡˊ
一种菌类植物,即“木灵芝”。