Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yǎo Zhuyin: ㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: jiu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苭茮苭字苭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎo
Zhuyin: ㄧㄠˇ
〔~茮(
ni僶)〕草长的样子。