Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: sin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苮席苮愚苮字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
古书上说的一种草,可以编织草席:“两床~席一素几。”