Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: gam1 Guangdong: gem1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糖苷苷字苷音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: licorice
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gān
Zhuyin: ㄍㄢ
甘草 苷,甘草也。从艸,从甘,会意。甘亦声。——《说文》<br>美丹,甘草也。——《广雅》<br>甘草主生肉之药。——《淮南子·览冥》
即糖苷 。天然存在的或人工合成的糖缩醛衍生物(如花色苷、苦杏仁苷等);经水解作用(如酶或酸作用)产生两个或两个以上的糖分子结合而成的双糖、多糖也称糖苷