Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: róng Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: jung4
Minnan: jiông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茙菽茙葵茙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: róng
Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ
〔~葵〕即“蜀葵”,一种花草,根和花可入药。