Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: jyut6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茟字茟音茟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
藜,一种草本植物,嫩叶可食。亦称“灰菜”。